HONOR Pad 10
Chính hãng VN Đã được HONOR công bố

HONOR Pad 10

Đối chiếu trên trang HONOR chính thức
2 lượt xem 0 bình luận

Thông số nổi bật:

  • Camera: Camera — Camera chính: Máy ảnh 8MP (Fno2.0 AF)
  • Pin: Dung lượng pin: 10100 mAh (giá trị điển hình)
  • Vi xử lý: Mô hình CPU: Chip Snapdragon® 7 Gen 3
  • Màn hình: Kích thước: 12,1 inch
Giá tham khảo
Liên hệ mua hàng
Chọn kênh liên hệ phù hợp để được tư vấn mua hàng.
Chuyển đổi phiên bản thị trường

Tổng quan thiết bị

HONOR Pad 10 là máy tính bảng thuộc Dòng HONOR Pad, được HONOR giới thiệu chính thức tại Việt Nam và Nội địa Trung Quốc.

Điểm đáng chú ý

  • Màn hình bảo vệ mắt HONOR 2.5K
  • Chip Snapdragon 7 Gen 3
  • Pin Lớn 10100mAh
  • HONOR Pad 10 được trang bị Màn hình HONOR Bảo vệ mắt 12
  • 1 inch, AI nâng cao, Âm thanh không gian HONOR 6 loa và MagicOS 9

Dữ liệu được đối chiếu từ nguồn chính thức của HONOR. Các trường chưa được hãng công bố được để trống, không suy đoán.

Thông số kỹ thuật chi tiết

THÔNG SỐ THEO NHÓM

Chọn từng mục để xem đầy đủ. Khi mở mục mới, mục trước sẽ tự thu gọn.

5 nhóm thông tin
Camera & Màn hình Hiển thị, cảm ứng và hệ thống camera 11 mục
Kích thước
12,1 inch · Lưu ý: Màn hình có thiết kế góc bo tròn, và khi đo theo hình chữ nhật tiêu chuẩn, chiều dài đường chéo của màn hình là 12,1 inch (diện tích hiển thị thực tế nhỏ hơn một chút)
Tỷ lệ màn hình so với thân máy
88%
PPI
249 PPI
Độ sáng
500nits (giá trị điển hình)
Tỷ lệ tương phản
1500:1 (giá trị điển hình)
Loại
Màn hình LCD TFT (IPS)
Độ phân giải
2560*1600
Tốc độ làm mới
120Hz(Hỗ trợ 3 cấp độ,120HZ/90HZ/60HZ)
Màu màn hình
1,07 tỷ màu, gam màu rộng DCI-P3 · Lưu ý: 1,07 tỷ màu ám chỉ độ sâu màu 10bit (thông số kỹ thuật phần cứng 8bit,2bit là mở rộng thuật toán phần mềm), số lượng màu có thể hiển thị là 1024×1024×1024 loại, khoảng 1,07 tỷ.
Camera chính
Máy ảnh 8MP (Fno2.0 AF) · Lưu ý: Số điểm ảnh của ảnh có thể thay đổi tùy theo các chế độ chụp ảnh khác nhau. Vui lòng tham khảo tình huống thực tế.
Camera trước
Máy ảnh 8MP (Fno2.0 FF) · Lưu ý: Số điểm ảnh của ảnh có thể thay đổi tùy theo các chế độ chụp ảnh khác nhau. Vui lòng tham khảo tình huống thực tế.
Hiệu năng & Bộ nhớ Vi xử lý, đồ họa, RAM và dung lượng lưu trữ 2 mục
Mô hình CPU
Chip Snapdragon® 7 Gen 3
Số lượng lõi CPU
Tám nhân 1×Cortex-A715 2,63GHz +3×Cortex-A715 2,4GHz +4×Cortex-A510 1,8GHz
Pin & Sạc Dung lượng pin và công nghệ sạc 2 mục
Dung lượng pin
10100 mAh (giá trị điển hình) · Lưu ý: Dung lượng định mức của pin là 10000 mAh.
Loại pin
Pin lithium polymer
Thiết kế & Độ bền Kích thước, trọng lượng và hoàn thiện 5 mục
Chiều rộng
277,07 mm
Chiều cao
179,28 mm
Độ dày
6,29 mm
Trọng lượng
Khoảng 525g (bao gồm pin) · Lưu ý: Kích thước thực tế có thể thay đổi một chút tùy theo cấu hình, quy trình sản xuất và phương pháp đo lường.
Kích thước
12,1 inch · Lưu ý: Màn hình có thiết kế góc bo tròn, và khi đo theo hình chữ nhật tiêu chuẩn, chiều dài đường chéo của màn hình là 12,1 inch (diện tích hiển thị thực tế nhỏ hơn một chút)
Phần mềm & Tiện ích MagicOS, kết nối, bảo mật và tính năng AI 1 mục
Hệ điều hành
MagicOS 9.0 (Dựa trên Android 15)
Thông số đang hiển thị theo đúng phiên bản chính hãng Việt Nam. Xem nguồn HONOR

Thư viện HONOR Pad 10

Hình ảnh, video và bài viết liên quan đến thiết bị.

Hình ảnh

Bài viết liên quan

Đánh giá & Trải nghiệm

Chưa có bài đánh giá liên quan cho thiết bị này.

Thảo luận cộng đồng



0

0 đánh giá & nhận xét

Viết đánh giá của bạn

Chưa có đánh giá nào cho thiết bị này. Hãy là người đầu tiên trải nghiệm!

Đánh giá "HONOR Pad 10"

Địa chỉ email của bạn sẽ không được công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

MagicOS & Cập nhật

Chưa có bài cập nhật MagicOS liên quan cho thiết bị này.